abdominal aortic aneurysm
A doctor points to an illustration of an abdominal aortic aneurysm on a medical chart.
Danh từ: - Phình động mạch chủ bụng: "abdominal aortic aneurysm" là một tình trạng y khoa, trong đó một đoạn của động mạch chủ (aorta) nằm trong vùng bụng bị phình ra hoặc giãn nở bất thường, thường liên quan đến tuổi già và tăng huyết áp. Đây là một bệnh lý nguy hiểm vì có thể vỡ gây chảy máu nội tạng đe dọa tính mạng.
- (Phình động mạch chủ bụng thường không có triệu chứng cho đến khi nó vỡ.)
- (Các bác sĩ phát hiện một phình động mạch chủ bụng trong quá trình siêu âm định kỳ.)
"abdominal aortic aneurysm" có thể được viết tắt là AAA: Trong hồ sơ y tế, thuật ngữ này thường được viết tắt để tiện theo dõi.
- The patient was diagnosed with AAA and scheduled for surgery. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc AAA và được lên lịch phẫu thuật.)
"abdominal aortic aneurysm" được phân loại dựa trên kích thước và nguy cơ vỡ: Các bác sĩ thường theo dõi kích thước của khối phình để quyết định can thiệp.
- An abdominal aortic aneurysm larger than 5.5 cm in diameter has a high risk of rupture. (Một phình động mạch chủ bụng có đường kính lớn hơn 5,5 cm có nguy cơ vỡ cao.)
Aortic aneurysm (danh từ): phình động mạch chủ nói chung (có thể ở bụng hoặc ngực).
- An aortic aneurysm can occur in the chest or abdomen. (Phình động mạch chủ có thể xảy ra ở ngực hoặc bụng.)
Thoracic aortic aneurysm (danh từ): phình động mạch chủ ngực, xảy ra ở phần động mạch chủ trong lồng ngực.
- Thoracic aortic aneurysm is less common than abdominal aortic aneurysm. (Phình động mạch chủ ngực ít phổ biến hơn phình động mạch chủ bụng.)
AAA (danh từ, viết tắt): từ viết tắt phổ biến trong y tế.
- The screening program aims to detect AAA early. (Chương trình sàng lọc nhằm phát hiện sớm AAA.)
Phình mạch máu chủ bụng (danh từ): cách dịch trực tiếp từ tiếng Việt, ít phổ biến hơn.
- Phình mạch máu chủ bụng là một bệnh lý nguy hiểm. (Phình mạch máu chủ bụng là một bệnh lý nguy hiểm.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "abdominal aortic aneurysm" vì đây là thuật ngữ y khoa kỹ thuật. Tuy nhiên, trong bối cảnh lâm sàng, có thể dùng: - To develop an abdominal aortic aneurysm: phát triển phình động mạch chủ bụng. - Smoking increases the risk of developing an abdominal aortic aneurysm. (Hút thuốc làm tăng nguy cơ phát triển phình động mạch chủ bụng.)
- To repair an abdominal aortic aneurysm: sửa chữa phình động mạch chủ bụng (qua phẫu thuật).
- The surgeon successfully repaired the abdominal aortic aneurysm using a stent graft. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa thành công phình động mạch chủ bụng bằng cách sử dụng một ống ghép stent.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.